in a row
/ˈroʊ/preposition phrase
- Lần lượt, nối tiếp nhau, nối tiếp nhau; cùng nhau.Successively, one after the other, in succession; together.After making losses four years in a row, the manager knew she had to sack someone.Sau bốn năm thua lỗ liên tiếp, người quản lý biết rằng mình phải sa thải một ai đó.
- Được đặt trên một đường thẳng.Placed in a straight line.Bottles of every type of alcohol they had were lined up in a row behind the bar.Những chai rượu đủ loại được xếp thành hàng phía sau quầy bar.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “in a row” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish